Giao dịch Kim loại

Giao dịch Kim loại Trực tuyến với BelFx

Tận dụng biến động thị trường, hãy đầu tư vào Kim loại ngay hôm nay.

Vui lòng Lưu ý: Phí qua đêm được dựa trên lãi suất thị trường, đôi khi có thể khác nhau và có thể thay đổi theo tỷ giá của nhà cung cấp thanh khoản của công ty. Hoán đổi ba lần được áp dụng vào thứ Sáu.

Với BelFx, giờ đây bạn có thể giao dịch các kim loại sinh lợi nhất, mà không phải mua sản phẩm cụ thể. Chúng tôi cung cấp hai cách phổ biến để giao dịch CFD trên Kim loại: CFD và Hợp đồng kỳ hạn Tiền mặt.

Cash:

  • không có ngày hết hạn
  • hầu như được sử dụng trong giao dịch ngắn hạn
  • chịu phí tài chính qua đêm

Futures:

  • ngày hết hạn cố định
  • hầu như được sử dụng trong giao dịch dài hạn
  • không chịu phí tài chính qua đêm

  • Đòn bẩy linh hoạt
  • Giao dịch và hỗ trợ 24/5
  • Công cụ có tính thanh khoản đầy đủ

STANDARD

VIP

PLATINUM

Biểu tượng Giao dịch Sự lan truyền điển hình Biến động Giá Tối thiểu Giá trị của 1 Lô Giá trị Pip trên 1 Lô Phí qua đêm (điểm) Thanh toán
Mua Bán
XAGUSD 420 0.0001 5000 Troy Ounces 50 USD -33.8 -32.3 Cash
XAUUSD 48 0.01 100 Troy Ounces 1 USD -28.4 -13.4 Cash
XPDUSD 850 0.01 10 Troy Ounces 0.10 USD -30.23 -15.54 Cash
XPTUSD 700 0.01 5 Troy Ounces 0.05 USD -21.12 -16.27 Cash
Copper 70 0.0001 25000 Pounds 2.5 USD -10.9 -9.45 Cash
XAGUSD 340 0.0001 5000 Troy Ounces 50 USD -33.8 -32.3 Cash
XAUUSD 40 0.01 100 Troy Ounces 1 USD -28.4 -13.4 Cash
XPDUSD 850 0.01 10 Troy Ounces 0.10 USD -30.23 -15.54 Cash
XPTUSD 700 0.01 5 Troy Ounces 0.05 USD -21.12 -16.27 Cash
Copper 70 0.0001 25000 Pounds 2.5 USD -10.9 -9.45 Cash
XAGUSD 330 0.0001 5000 Troy Ounces 50 USD -33.8 -32.3 Cash
XAUUSD 40 0.01 100 Troy Ounces 1 USD -28.4 -13.4 Cash
XPDUSD 700 0.01 10 Troy Ounces 0.10 USD -30.23 -15.54 Cash
XPTUSD 600 0.01 5 Troy Ounces 0.05 USD -21.12 -16.27 Cash
Copper 65 0.0001 25000 Pounds 2.5 USD -10.9 -9.45 Cash

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về Đòn bẩy, Yêu cầu Ký quỹ và Giới hạn Giao dịch, hãy nhấp vào đây